Type any word!

"in a cold sweat" in Vietnamese

toát mồ hôi lạnh

Definition

Khi ai đó sợ hãi, lo lắng hoặc cảm thấy không khỏe và đổ mồ hôi, đó gọi là toát mồ hôi lạnh. Không phải do nóng hay vận động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này đề cập đến trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc sợ hãi cực độ. Thường đi kèm động từ như 'thức dậy', 'đổ', hoặc 'bị' ('Anh ấy thức dậy toát mồ hôi lạnh').

Examples

He woke up in a cold sweat after the nightmare.

Anh ấy **tỉnh dậy toát mồ hôi lạnh** sau cơn ác mộng.

She was in a cold sweat before her speech.

Cô ấy **toát mồ hôi lạnh** trước khi phát biểu.

The news left him in a cold sweat.

Tin đó khiến anh ấy **toát mồ hôi lạnh**.

He breaks out in a cold sweat whenever he flies.

Anh ấy **toát mồ hôi lạnh** mỗi lần đi máy bay.

Just thinking about the exam makes me break out in a cold sweat.

Chỉ nghĩ đến kỳ thi thôi tôi đã **toát mồ hôi lạnh**.

When he saw the police at his door, he was in a cold sweat.

Khi thấy cảnh sát trước cửa, anh ấy **toát mồ hôi lạnh**.