"impute to" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc cho rằng điều gì đó (thường là lỗi hoặc hành động) là do một người hoặc vật cụ thể gây ra hoặc sở hữu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng, pháp lý hoặc học thuật, thường liên quan đến việc quy trách nhiệm. Thường theo cấu trúc 'impute X to Y'.
Examples
They impute the failure to poor planning.
Họ **quy thất bại cho** việc lên kế hoạch kém.
Some leaders impute mistakes to their team.
Một số lãnh đạo **gán lỗi cho** đội của họ.
The critics impute dishonesty to the politician.
Những người chỉ trích **quy sự không trung thực cho** chính trị gia đó.
Don't impute their actions to malice—they probably just made a mistake.
Đừng **gán hành động của họ cho** ác ý—có lẽ chỉ là một sai lầm thôi.
Her achievements are sometimes imputed to family connections rather than her talent.
Thành công của cô ấy đôi khi được **quy về** các mối quan hệ gia đình chứ không phải tài năng.
People often impute motives to others without knowing the full story.
Mọi người thường **gán động cơ cho** người khác mà không biết hết mọi chuyện.