Type any word!

"improve upon" in Vietnamese

cải thiệnlàm tốt hơn

Definition

Làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn so với trước hoặc tốt hơn bản cũ. Thường dùng khi muốn đạt được kết quả vượt qua tiêu chuẩn đã có.

Usage Notes (Vietnamese)

'Improve upon' dùng khi muốn nói đến việc làm tốt hơn cái gì đó đã có. Mang sắc thái trang trọng hơn 'improve', thường dùng trong học thuật, công việc.

Examples

We hope to improve upon our test scores this semester.

Chúng tôi hy vọng sẽ **cải thiện** điểm kiểm tra của mình học kỳ này.

The company wants to improve upon its previous design.

Công ty muốn **cải thiện** thiết kế trước đây của mình.

Scientists work to improve upon existing methods.

Các nhà khoa học đang cố gắng **cải thiện** các phương pháp hiện có.

It's hard to improve upon a classic recipe, but she managed to make it even tastier.

Rất khó để **cải thiện** một công thức truyền thống, nhưng cô ấy đã làm món đó ngon hơn nữa.

They keep trying to improve upon their performance with every game.

Họ luôn cố gắng **cải thiện** thành tích của mình qua từng trận đấu.

Do you think you could improve upon what they've already built?

Bạn nghĩ mình có thể **cải thiện** những gì họ đã xây dựng không?