"impropriety" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những hành vi không đúng với tiêu chuẩn đạo đức hoặc phép lịch sự thông thường. Cũng dùng cho hành động không phù hợp trong bối cảnh nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường được dùng khi nói về doanh nghiệp, chính trị hoặc hành vi xã hội. 'financial impropriety' là 'sai phạm tài chính'; 'allegations of impropriety' là 'cáo buộc về hành vi không đúng mực'. Không dùng cho lỗi nhỏ.
Examples
Any form of impropriety at work could lead to serious consequences.
Bất kỳ hình thức **không đúng mực** nào tại nơi làm việc đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
He was accused of financial impropriety by his company.
Anh ấy bị công ty buộc tội **sai phạm tài chính**.
The manager's impropriety shocked the entire staff.
**Hành vi không đúng mực** của quản lý đã khiến toàn bộ nhân viên sốc.
She denied any impropriety in her dealings with the client.
Cô ấy phủ nhận bất kỳ **hành vi không đúng mực** nào trong giao dịch với khách hàng.
Allegations of impropriety can damage a politician’s career, even without proof.
Những cáo buộc về **hành vi không đúng mực** có thể hủy hoại sự nghiệp của một chính trị gia, dù không có bằng chứng.
There was talk of some impropriety, but nothing was ever made official.
Có đồn đoán về một số **hành vi không đúng mực**, nhưng không có gì được công bố chính thức.