"imprisoning" in Vietnamese
Definition
Đưa ai đó vào tù hoặc giữ họ ở nơi nào đó để họ không thể rời đi. Cũng có thể chỉ cảm giác bị mắc kẹt hoặc bị hạn chế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết. Dùng cả nghĩa đen (bỏ tù) lẫn nghĩa bóng (giam giữ cảm xúc). Thường đi với các cụm như 'giam cầm cảm xúc'.
Examples
The police are imprisoning the criminal after his trial.
Cảnh sát đang **giam cầm** tên tội phạm sau phiên toà.
The castle was used for imprisoning enemies during the war.
Lâu đài được sử dụng để **giam giữ** kẻ thù trong thời chiến.
They are imprisoning people who break the law.
Họ đang **giam giữ** những người vi phạm pháp luật.
She felt like her fears were imprisoning her, stopping her from living freely.
Cô ấy cảm thấy nỗi sợ của mình như đang **giam cầm** cô, không cho cô sống tự do.
Technology is amazing, but sometimes it feels like our phones are imprisoning us.
Công nghệ rất tuyệt, nhưng đôi khi ta cảm thấy điện thoại đang **giam giữ** mình.
He talked about imprisoning his emotions to avoid getting hurt again.
Anh ấy nói về việc **giam giữ** cảm xúc của mình để tránh bị tổn thương lần nữa.