"imprison in" in Vietnamese
Definition
Đưa ai đó hoặc điều gì đó vào trong một nơi để giam giữ hoặc giới hạn. Cũng có thể dùng để diễn tả cảm giác bị mắc kẹt trong một hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; hay xuất hiện ở dạng bị động 'bị giam giữ trong...'. Có thể nói về cả sự giam cầm thật hoặc tình trạng mắc kẹt không thể thoát ra.
Examples
The criminals were imprisoned in a high-security jail.
Những tên tội phạm đã bị **giam giữ trong** nhà tù an ninh cao.
The bird was imprisoned in a small cage.
Con chim đã bị **giam giữ trong** một chiếc lồng nhỏ.
She felt imprisoned in her own home during the storm.
Cô ấy cảm thấy mình **mắc kẹt trong** chính ngôi nhà của mình khi bão đến.
He was imprisoned in a routine he couldn’t escape.
Anh ấy đã bị **mắc kẹt trong** một thói quen mà không thể thoát ra.
Sometimes, people feel imprisoned in their own thoughts.
Đôi khi, con người cảm thấy **mắc kẹt trong** suy nghĩ của chính mình.
The country was imprisoned in years of civil war and chaos.
Đất nước đã bị **mắc kẹt trong** nhiều năm chiến tranh và hỗn loạn.