Type any word!

"impression" in Vietnamese

ấn tượngvết hằnbắt chước

Definition

'Ấn tượng' là cảm giác hoặc nhận xét đầu tiên của bạn về ai đó hoặc điều gì đó. Ngoài ra, từ này còn chỉ dấu vết để lại do lực tác động, hoặc việc bắt chước ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường, 'ấn tượng' dùng để chỉ cảm giác hay nhận xét: 'ấn tượng đầu tiên', 'gây ấn tượng tốt', 'tạo cảm giác rằng...'. Ngoài ra còn dùng cho dấu vết vật lý và việc bắt chước ai đó. Không nhầm với 'expression' (biểu cảm/diễn đạt).

Examples

My first impression of the city was very positive.

**Ấn tượng** đầu tiên của tôi về thành phố này rất tích cực.

Her shoes left an impression in the wet sand.

Giày của cô ấy để lại **vết hằn** trên cát ướt.

He did a funny impression of our math teacher.

Anh ấy đã **bắt chước** thầy giáo toán của chúng tôi rất hài hước.

I don't want to give the wrong impression, so let me explain what happened.

Tôi không muốn tạo **ấn tượng** sai, nên để tôi giải thích điều đã xảy ra.

She always makes a strong impression in interviews.

Cô ấy luôn gây **ấn tượng** mạnh trong các cuộc phỏng vấn.

For some reason, I got the impression that he was upset.

Không hiểu sao tôi lại có **ấn tượng** rằng anh ấy đang buồn.