"impress with" in Vietnamese
Definition
Nhờ một điều gì đó cụ thể khiến ai đó ngưỡng mộ hoặc nghĩ bạn giỏi về điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với cụ thể kỹ năng, hành động: 'impress with your skills'. Tránh lạm dụng cho những việc nhỏ nhặt.
Examples
She wants to impress with her singing at the school show.
Cô ấy muốn **gây ấn tượng với** giọng hát của mình tại buổi biểu diễn ở trường.
He tried to impress with his cooking skills.
Anh ấy cố gắng **gây ấn tượng với** khả năng nấu ăn của mình.
They always impress with their hard work.
Họ luôn **gây ấn tượng với** sự chăm chỉ của mình.
You really impressed with your presentation today!
Hôm nay bạn đã thực sự **gây ấn tượng với** bài thuyết trình của mình đấy!
Don’t worry about trying to impress with fancy clothes—just be yourself.
Đừng lo lắng về việc **gây ấn tượng với** quần áo sang trọng—hãy là chính mình.
He always tries to impress with big words during meetings.
Anh ấy lúc nào cũng cố **gây ấn tượng với** những từ ngữ to tát trong các cuộc họp.