Type any word!

"imposter" in Vietnamese

kẻ giả mạo

Definition

Người giả dạng thành người khác để lừa dối người khác, thường nhằm đạt được lợi ích như tiền bạc hoặc vị trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người giả dạng người quan trọng để trục lợi. 'Imposter syndrome' là cảm giác mình chỉ đang giả vờ giỏi dù thực tế không lừa ai.

Examples

The police caught the imposter at the bank.

Cảnh sát đã bắt được **kẻ giả mạo** ở ngân hàng.

He pretended to be a doctor, but he was actually an imposter.

Anh ta giả làm bác sĩ, nhưng thật ra là **kẻ giả mạo**.

The real chef found the imposter in the kitchen.

Đầu bếp thật đã phát hiện **kẻ giả mạo** trong bếp.

Sometimes it's hard to tell if someone is an imposter or just shy.

Đôi khi khó nhận ra ai là **kẻ giả mạo** hay chỉ là người nhút nhát.

On social media, you have to be careful about imposters making fake accounts.

Trên mạng xã hội, bạn phải cẩn trọng với **kẻ giả mạo** tạo tài khoản giả.

She felt like an imposter at the new job, even though she was well-qualified.

Cô ấy cảm thấy mình là **kẻ giả mạo** ở công việc mới, mặc dù năng lực cô ấy rất tốt.