"importers" in Vietnamese
Definition
Nhà nhập khẩu là người hoặc công ty đưa hàng hóa từ nước ngoài vào để bán hoặc sử dụng trong nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế, thương mại. Chủ yếu nói về công ty nhưng cũng có thể là cá nhân. Hay xuất hiện với các từ như 'goods', 'products', 'regulations'. Đừng nhầm với 'exporters' là người xuất khẩu.
Examples
Importers must check the quality of the products they bring in.
**Nhà nhập khẩu** phải kiểm tra chất lượng sản phẩm mà họ mang vào.
Many importers buy goods from China.
Nhiều **nhà nhập khẩu** mua hàng từ Trung Quốc.
The government set new rules for importers.
Chính phủ đã đặt ra quy định mới cho **nhà nhập khẩu**.
Small importers often struggle with changing customs fees.
Các **nhà nhập khẩu** nhỏ thường gặp khó khăn với việc thay đổi phí hải quan.
Many importers work with local distributors to sell their products.
Nhiều **nhà nhập khẩu** hợp tác với nhà phân phối địa phương để bán sản phẩm.
Thanks to experienced importers, new products arrive here quickly.
Nhờ **nhà nhập khẩu** giàu kinh nghiệm, sản phẩm mới đến đây rất nhanh.