"imponderables" in Vietnamese
Definition
Những điều không thể đo lường, dự đoán hoặc tính toán chính xác vì chúng quá phức tạp hoặc chưa biết rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kinh doanh để chỉ những điều không thể kiểm soát hay xác định rõ. Không dùng cho các vấn đề đơn giản, hằng ngày.
Examples
We need to prepare for the imponderables of the weather.
Chúng ta cần chuẩn bị cho những **điều không thể đoán trước** của thời tiết.
There are many imponderables in starting a new business.
Có nhiều **điều không thể đoán trước** khi khởi nghiệp.
These imponderables make the outcome uncertain.
Những **điều không thể tính toán** này khiến kết quả trở nên không chắc chắn.
No matter how much you plan, there will always be imponderables you can't control.
Dù bạn lên kế hoạch thế nào thì luôn có những **điều không thể đoán trước** mà bạn không kiểm soát được.
Scientists try to reduce imponderables, but some will always exist.
Các nhà khoa học cố gắng giảm **điều không thể đoán trước**, nhưng một số vẫn sẽ tồn tại.
The future is full of imponderables, and that's what makes life interesting.
Tương lai đầy **điều không thể đoán trước**, đó chính là điều làm cuộc sống thú vị.