"imploded" in Vietnamese
Definition
Sụp đổ hoặc bị vỡ vào bên trong với lực mạnh, thường dùng cho các tòa nhà, vật thể, hoặc chỉ việc con người/tổ chức thất bại đột ngột do nguyên nhân nội bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tin tức, kỹ thuật khi mô tả sự sụp đổ vật lý, nhưng cũng hay dùng để nói về sự thất bại đột ngột do nội tại (cảm xúc, tổ chức). Khác với 'exploded' là nổ ra ngoài.
Examples
The old building imploded during the demolition.
Toà nhà cũ đã **bị sụp vào trong** khi phá dỡ.
The can imploded because of the pressure change.
Lon nước đã **bị sụp vào trong** vì thay đổi áp suất.
The submarine imploded deep under the sea.
Tàu ngầm đã **bị sụp vào trong** khi ở sâu dưới biển.
After losing all its investors, the startup just imploded overnight.
Sau khi mất mọi nhà đầu tư, startup đó **sụp đổ hoàn toàn** chỉ sau một đêm.
He seemed fine, but inside, he completely imploded after the breakup.
Anh ấy có vẻ ổn, nhưng bên trong thì hoàn toàn **sụp đổ** sau khi chia tay.
The company's reputation imploded after the scandal went public.
Sau khi scandal bị tiết lộ, danh tiếng công ty đã **sụp đổ hoàn toàn**.