Type any word!

"impervious" in Vietnamese

không thấmkhông bị ảnh hưởng

Definition

Không cho nước, nhiệt hay chất khác thấm qua, hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong khoa học, kỹ thuật hoặc hoàn cảnh trang trọng. Thường gặp: 'impervious to water', 'impervious to criticism'. Dùng cho vật liệu và chỉ người không bị tác động bởi ý kiến, cảm xúc, không dùng cho miễn dịch bệnh.

Examples

This jacket is impervious to rain.

Chiếc áo khoác này **không thấm** nước mưa.

Concrete is impervious to water.

Bê tông **không thấm** nước.

She remained impervious to their insults.

Cô ấy vẫn **không bị ảnh hưởng** bởi những lời xúc phạm của họ.

Why are you so impervious to advice?

Sao bạn lại **không bị ảnh hưởng** bởi lời khuyên đến vậy?

The government seems impervious to public pressure lately.

Gần đây chính phủ dường như **không bị ảnh hưởng** bởi áp lực dư luận.

He pretends to be impervious, but criticism gets to him.

Anh ta giả vờ **không bị ảnh hưởng**, nhưng chỉ trích thực ra lại ảnh hưởng đến anh ấy.