"impersonations" in Vietnamese
Definition
Hành động giả làm người khác bằng cách bắt chước giọng nói, cử chỉ hoặc hành vi của họ. Thường dùng để giải trí, hoặc đôi khi lừa dối.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong hài kịch, giải trí; thường bắt chước người nổi tiếng. "Impressions" có thể dùng cả nghĩa bắt chước lẫn ý kiến, cần phân biệt.
Examples
He is famous for his impersonations of singers.
Anh ấy nổi tiếng với các **sự giả dạng** ca sĩ.
The comedy show was full of impersonations of politicians.
Chương trình hài đầy ắp các **màn bắt chước** chính trị gia.
Children enjoy doing impersonations of their teachers in class.
Trẻ em thích làm **sự giả dạng** giáo viên trong lớp.
Her celebrity impersonations always make the audience laugh.
Các **màn bắt chước** người nổi tiếng của cô ấy luôn làm khán giả cười.
The internet is full of hilarious impersonations of famous actors.
Trên mạng có rất nhiều **màn bắt chước** diễn viên nổi tiếng hài hước.
People sometimes use impersonations online to trick others, so be careful.
Đôi khi người ta dùng **sự giả dạng** trên mạng để lừa người khác, nên hãy cẩn thận.