Type any word!

"impel" in Vietnamese

thúc đẩyép buộc

Definition

Khi ai đó bị buộc hoặc được thúc ép phải làm gì đó do cảm xúc hoặc lý do mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng, hay đi với 'bởi' ('impelled by duty') hoặc 'để' ('impel someone to act'). Mạnh hơn 'khuyến khích', chỉ động lực không thể cưỡng lại.

Examples

Strong feelings can impel us to act.

Cảm xúc mạnh mẽ có thể **thúc đẩy** chúng ta hành động.

His sense of responsibility impelled him to help.

Ý thức trách nhiệm **thúc đẩy** anh ấy giúp đỡ.

Fear sometimes impels people to lie.

Nỗi sợ đôi khi **thúc đẩy** người ta nói dối.

A desire to make a difference impelled her to become a teacher.

Ước muốn tạo sự khác biệt **thúc đẩy** cô ấy trở thành giáo viên.

They were impelled by necessity to leave their home.

Họ bị **ép buộc** phải rời khỏi nhà vì hoàn cảnh.

What impels you to work so hard every day?

Điều gì **thúc đẩy** bạn làm việc chăm chỉ mỗi ngày?