"impediment" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó làm cho việc tiến lên hoặc di chuyển trở nên khó khăn, như một chướng ngại vật. Cũng có thể chỉ khó khăn về thể chất hoặc giao tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như pháp lý, y tế hoặc học thuật. Các cụm từ như 'speech impediment', 'legal impediment' phổ biến. Đừng nhầm lẫn với 'obstacle' vốn chung chung và ít trang trọng hơn.
Examples
He overcame a serious impediment to finish the race.
Anh ấy đã vượt qua một **trở ngại** lớn để hoàn thành cuộc đua.
A speech impediment can make communication difficult.
**Trở ngại** về lời nói có thể khiến giao tiếp trở nên khó khăn.
Lack of money is an impediment to education for some families.
Thiếu tiền là một **trở ngại** đối với việc học hành của nhiều gia đình.
There are legal impediments to buying property in that country.
Có những **trở ngại** pháp lý khi mua bất động sản tại nước đó.
His optimism was an impediment to seeing the real problems at work.
Sự lạc quan của anh ấy là một **trở ngại** khiến anh không nhận ra các vấn đề thực sự ở nơi làm việc.
Don't let a small impediment stop you from trying new things.
Đừng để một **trở ngại** nhỏ ngăn bạn thử những điều mới.