"impeded" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó tiến triển chậm lại hoặc gặp khó khăn trong việc di chuyển hoặc phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong kỹ thuật, pháp lý hoặc học thuật với các từ như 'progress', 'growth', 'movement'. Nhẹ hơn 'blocked' và không dùng nhiều trong hội thoại thường ngày.
Examples
The heavy snow impeded our travel.
Tuyết rơi dày đã **cản trở** chuyến đi của chúng tôi.
Her view was impeded by the tall people in front.
Tầm nhìn của cô ấy đã bị những người cao phía trước **cản trở**.
Traffic was impeded by the accident.
Tai nạn đã **cản trở** giao thông.
His recovery was impeded by stress and lack of sleep.
Áp lực và thiếu ngủ đã **cản trở** quá trình hồi phục của anh ấy.
A locked door impeded our escape during the drill.
Cánh cửa khóa đã **ngăn cản** chúng tôi thoát ra trong buổi diễn tập.
Communication was impeded by the poor phone connection.
Kết nối điện thoại kém đã **cản trở** việc liên lạc.