Type any word!

"impeached" in Vietnamese

bị luận tội

Definition

Một quan chức chính phủ, thường là tổng thống hoặc lãnh đạo cấp cao, bị buộc tội nghiêm trọng hoặc bị bãi nhiệm thông qua quy trình pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị, pháp lý, liên quan đến tổng thống hoặc quan chức cấp cao. 'Impeached' nghĩa là bị buộc tội, chưa chắc bị cách chức. Chỉ bị cách chức nếu sau đó bị kết tội.

Examples

The president was impeached by the parliament.

Tổng thống đã bị quốc hội **luận tội**.

She was impeached for breaking the law.

Cô ấy đã bị **luận tội** vì vi phạm pháp luật.

Two officials have been impeached this year.

Hai quan chức đã bị **luận tội** trong năm nay.

He was impeached, but he stayed in office after the trial.

Anh ấy đã bị **luận tội**, nhưng vẫn giữ chức sau khi phiên tòa kết thúc.

Some argue that leaders can be impeached even for minor mistakes.

Một số người cho rằng lãnh đạo có thể bị **luận tội** thậm chí chỉ với những sai lầm nhỏ.

It shocked the country when the judge was impeached for corruption charges.

Cả nước đã bàng hoàng khi vị thẩm phán bị **luận tội** vì cáo buộc tham nhũng.