Type any word!

"impart" in Vietnamese

truyền đạttruyền

Definition

Chia sẻ hoặc truyền đạt kiến thức, thông tin, hoặc phẩm chất cho ai đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu: 'impart knowledge', 'impart wisdom'. Hiếm dùng trong đối thoại hằng ngày. Có thể chỉ việc truyền đạt một phẩm chất, ví dụ: 'impart flavor'.

Examples

Teachers impart knowledge to their students.

Giáo viên **truyền đạt** kiến thức cho học sinh.

The book imparts valuable lessons about life.

Cuốn sách này **truyền đạt** những bài học quý giá về cuộc sống.

Good leaders impart confidence to their teams.

Nhà lãnh đạo giỏi **truyền** sự tự tin cho đội của họ.

The spices really impart a unique flavor to this dish.

Gia vị này thực sự **tạo nên** hương vị độc đáo cho món ăn này.

During the ceremony, he tried to impart his wisdom to the next generation.

Trong buổi lễ, anh ấy đã cố gắng **truyền đạt** trí tuệ của mình cho thế hệ kế tiếp.

She hopes her words will impart some comfort to those who are grieving.

Cô ấy hy vọng lời nói của mình sẽ **mang lại** chút an ủi cho những người đang đau buồn.