"impale" in Vietnamese
Definition
Dùng vật sắc nhọn đâm xuyên qua ai đó hoặc vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh kịch tính, bạo lực, truyện cổ hoặc lịch sử. Không dùng cho vết thương nhẹ hay trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The knight tried to impale the dragon with his sword.
Hiệp sĩ cố gắng dùng kiếm **xiên thủng** con rồng.
Be careful or you might impale your hand on that sharp stick.
Cẩn thận kẻo bạn **đâm thủng** tay vào chiếc que nhọn đó.
In some old stories, monsters are impaled to stop them.
Trong một số câu chuyện xưa, quái vật được **xiên thủng** để tiêu diệt.
"Watch out! You almost impaled yourself on that broken fence," she warned.
"Cẩn thận! Bạn suýt **đâm thủng** người mình vào hàng rào gãy đó," cô ấy cảnh báo.
Don’t run with scissors—you might trip and impale yourself.
Đừng chạy với kéo—bạn có thể vấp ngã và **đâm thủng** chính mình đấy.
The piece of glass was sharp enough to impale the apple right through.
Mảnh kính đủ sắc để **xiên thủng** quả táo.