Type any word!

"impala" in Vietnamese

linh dương impalaimpala

Definition

Impala là loài linh dương thanh thoát cỡ vừa ở châu Phi, nổi bật với khả năng nhảy xa và sống thành đàn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘impala’ thường dùng trong ngữ cảnh động vật học, nghiên cứu thiên nhiên hoang dã. Không nên nhầm với các loài linh dương khác hoặc xe Chevrolet Impala. Xuất hiện trong cụm như 'đàn impala', 'impala nhảy cao'.

Examples

The impala lives on the African savannah.

**Impala** sống ở vùng đồng cỏ châu Phi.

An impala can jump very high to escape predators.

Một con **impala** có thể nhảy rất cao để thoát khỏi kẻ săn mồi.

We saw a herd of impalas at the zoo.

Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn **impala** ở sở thú.

Did you know an impala can leap up to 10 meters in a single bound?

Bạn có biết một con **impala** có thể nhảy xa tới 10 mét chỉ trong một lần không?

Many photographers travel to Africa just to capture the speed of the impala.

Nhiều nhiếp ảnh gia đến châu Phi chỉ để ghi lại tốc độ của **impala**.

After watching a documentary, my little brother pretended to be an impala jumping around the living room.

Sau khi xem một bộ phim tài liệu, em trai tôi giả làm **impala** và nhảy vòng quanh phòng khách.