Type any word!

"impacting" in Vietnamese

đang tác độngđang ảnh hưởng

Definition

Tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc sự thay đổi rõ rệt lên ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp; đi kèm 'on', ví dụ 'impacting on the environment'. Mạnh mẽ hơn so với 'affecting'.

Examples

The new law is impacting many people.

Luật mới đang **tác động** đến nhiều người.

Bad weather is impacting flights today.

Thời tiết xấu hôm nay đang **tác động** đến các chuyến bay.

Technology is impacting how we learn.

Công nghệ đang **tác động** đến cách chúng ta học.

Rising costs are impacting small businesses everywhere.

Chi phí tăng đang **tác động** đến các doanh nghiệp nhỏ ở khắp mọi nơi.

Her words ended up impacting me more than I expected.

Lời nói của cô ấy đã **tác động** đến tôi nhiều hơn tôi tưởng.

Social media is really impacting the way people communicate these days.

Mạng xã hội hiện đang thật sự **tác động** đến cách mọi người giao tiếp.