"impacted" in Vietnamese
Definition
Bị tác động mạnh bởi điều gì đó, hoặc bị kẹt/bịt chặt đến mức không thể di chuyển. Thường dùng trong cả tình huống thông thường và y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
'Impacted' dùng cho tác động mạnh về cảm xúc, thể chất hoặc y học ('impacted tooth' là răng mọc kẹt). Nghĩa mạnh hơn 'affected', nhất là khi mô tả sự cản trở hoặc kẹt lại.
Examples
The flood impacted many families in the area.
Lũ lụt đã **ảnh hưởng** đến nhiều gia đình ở khu vực đó.
Her schedule was impacted by the train delay.
Lịch trình của cô ấy đã bị **ảnh hưởng** vì tàu bị trễ.
He has an impacted wisdom tooth.
Anh ấy có răng khôn **bị kẹt**.
The new law has really impacted small businesses.
Luật mới đã thật sự **tác động** tới các doanh nghiệp nhỏ.
His performance was impacted by lack of sleep.
Thiếu ngủ đã **ảnh hưởng** đến hiệu suất của anh ấy.
The pipe is impacted with debris and needs to be cleaned.
Ống đã bị **tắc** bởi rác và cần phải làm sạch.