Type any word!

"immutable" in Vietnamese

bất biếnkhông thể thay đổi

Definition

Không thể thay đổi, luôn giữ nguyên trạng thái và bản chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực học thuật, kỹ thuật, ví dụ: 'immutable law', 'immutable object' trong lập trình. Không sử dụng cho những thay đổi thông thường.

Examples

Some scientific laws are considered immutable.

Một số định luật khoa học được coi là **bất biến**.

His decision was immutable and final.

Quyết định của anh ấy là **bất biến** và cuối cùng.

The company policy is immutable.

Chính sách của công ty là **bất biến**.

In our system, passwords are stored as immutable records for security.

Trong hệ thống của chúng tôi, mật khẩu được lưu trữ dưới dạng bản ghi **bất biến** để đảm bảo an toàn.

She believes that certain values should remain immutable despite changing times.

Cô ấy tin rằng một số giá trị nên giữ mãi là **bất biến** dù thời gian thay đổi.

No matter how society evolves, the law of gravity is immutable.

Dù xã hội thay đổi thế nào đi nữa, định luật hấp dẫn vẫn **bất biến**.