Type any word!

"immunization" in Vietnamese

tiêm chủng

Definition

Tiêm chủng là quá trình giúp cơ thể con người hoặc động vật được bảo vệ khỏi bệnh, thường là nhờ tiêm vắc-xin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế; 'immunization' và 'vaccination' thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'immunization' bao hàm toàn bộ quá trình tạo miễn dịch.

Examples

Immunization helps prevent serious diseases.

**Tiêm chủng** giúp phòng tránh các bệnh nguy hiểm.

Children receive immunization at a young age.

Trẻ em được **tiêm chủng** khi còn nhỏ.

The nurse explained the immunization schedule.

Y tá đã giải thích lịch **tiêm chủng**.

Many parents worry about side effects from immunization, but most are mild or temporary.

Nhiều phụ huynh lo lắng về tác dụng phụ của **tiêm chủng**, nhưng phần lớn chỉ nhẹ hoặc tạm thời.

Without widespread immunization, outbreaks of diseases could happen more often.

Nếu không có **tiêm chủng** rộng rãi, dịch bệnh có thể xảy ra thường xuyên hơn.

After her last immunization, she felt a little tired but was fine the next day.

Sau lần **tiêm chủng** cuối cùng, cô ấy cảm thấy hơi mệt nhưng hôm sau thì khỏe lại.