Type any word!

"immortalize" in Vietnamese

lưu danhlàm bất tử

Definition

Khiến cho ai đó hoặc điều gì đó được nhớ mãi mãi, thường bằng cách tạo ra tác phẩm nghệ thuật, câu chuyện hoặc tượng đài để lưu giữ tên tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật như 'lưu danh trong tranh/bài hát/phim'. Mạnh hơn 'bảo tồn' hay 'ghi nhớ', mang ý bất tử hóa tên tuổi.

Examples

The artist wanted to immortalize her father in a beautiful portrait.

Nữ họa sĩ muốn **lưu danh** cha mình qua bức chân dung tuyệt đẹp.

She hopes to immortalize her story by writing a book.

Cô ấy hy vọng sẽ **lưu danh** câu chuyện của mình bằng cách viết sách.

Their victory was immortalized by photographs in the newspaper.

Chiến thắng của họ đã được **lưu danh** qua những bức ảnh trên báo.

Songs can immortalize feelings that words alone can't express.

Âm nhạc có thể **lưu danh** những cảm xúc mà lời nói không thể diễn đạt.

That movie really immortalized the city's beauty for future generations.

Bộ phim đó thực sự đã **lưu danh** vẻ đẹp của thành phố cho các thế hệ tương lai.

He joked that getting his picture on the wall would immortalize him in the office forever.

Anh ấy đùa rằng nếu ảnh của mình được treo trên tường, anh sẽ được **lưu danh** mãi mãi ở văn phòng.