Type any word!

"immolate" in Vietnamese

hiến tếthiêu sống (làm lễ hiến tế)

Definition

Giết hoặc dâng người/vật làm vật tế, thường là bằng cách thiêu sống, trong các nghi lễ, tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, văn chương hoặc trong tài liệu lịch sử, tôn giáo. Dùng với các nghi lễ hiến sinh, đặc biệt bằng lửa; không dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

The ancient priests would immolate animals as offerings.

Các tư tế cổ đại **hiến tế** động vật để làm lễ.

In some stories, heroes immolate themselves for a greater cause.

Trong một số câu chuyện, các anh hùng **hiến dâng bản thân** cho lý tưởng lớn.

The ritual required him to immolate a goat.

Nghi lễ yêu cầu anh ta phải **hiến tế** một con dê.

Some activists have threatened to immolate themselves in protest.

Một số nhà hoạt động đã dọa sẽ **tự thiêu** để phản đối.

Legends say the king would rather immolate himself than surrender.

Truyền thuyết kể rằng vị vua ấy thà **tự hiến thân** còn hơn đầu hàng.

He was willing to immolate everything for his beliefs.

Anh ấy sẵn sàng **hy sinh tất cả** vì niềm tin của mình.