"imminence" in Vietnamese
Definition
Tình trạng khi điều gì đó gần như sẽ xảy ra ngay lập tức, thường nói về sự kiện nghiêm trọng hoặc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với cụm 'the imminence of', thể hiện sự việc nghiêm trọng sắp xảy ra. Đây là từ trang trọng, không mấy khi dùng hàng ngày. Không nhầm với 'eminence' (địa vị cao).
Examples
People sensed the imminence of change after the announcement.
Mọi người cảm nhận được **sự sắp xảy ra** của sự thay đổi sau khi thông báo.
Everyone was nervous about the imminence of the storm.
Mọi người đều lo lắng về **sự sắp xảy ra** của cơn bão.
The soldier understood the imminence of danger.
Người lính hiểu được **sự cận kề** của nguy hiểm.
We prepared for the imminence of the meeting.
Chúng tôi đã chuẩn bị cho **sự cận kề** của cuộc họp.
The imminence of his arrival made everyone excited.
**Sự sắp xảy ra** của việc anh ấy đến khiến mọi người phấn khích.
With the imminence of exams, students started studying harder.
Với **sự cận kề** của kỳ thi, sinh viên bắt đầu học chăm chỉ hơn.