"immersion" in Vietnamese
Definition
Sự đắm mình là khi bạn hoàn toàn hòa mình vào một hoạt động hoặc môi trường nào đó, đặc biệt để học hỏi hoặc trải nghiệm một cách trọn vẹn, như sống ở nơi sử dụng ngôn ngữ mình đang học.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong lĩnh vực học ngôn ngữ ('language immersion'), giáo dục, hoặc những trải nghiệm cần tham gia trọn vẹn. Ngoài ra còn dùng cho trường hợp nhúng vào nước trong thí nghiệm hoặc tôn giáo.
Examples
He learned French through immersion in Paris.
Anh ấy đã học tiếng Pháp thông qua **sự hòa nhập** tại Paris.
The school has an immersion program for new students.
Trường có chương trình **hòa nhập** dành cho học sinh mới.
Immersion in water is part of this experiment.
**Sự ngâm mình** trong nước là một phần của thí nghiệm này.
Language immersion helped me become fluent much faster.
**Sự hòa nhập** vào ngôn ngữ giúp tôi nói trôi chảy nhanh hơn nhiều.
Full immersion is tough at first, but you adapt quickly.
**Sự đắm mình** hoàn toàn lúc đầu khó, nhưng bạn sẽ nhanh chóng thích nghi.
Travel lets you experience real cultural immersion.
Du lịch giúp bạn trải nghiệm **sự hòa nhập** văn hóa thực sự.