"imitators" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật bắt chước hành động, phong cách hoặc cách ứng xử của người/đồ vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hơi mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu sáng tạo. Hay đi kèm các cụm như 'nhiều imitators', 'imitators rẻ tiền', và thường nói về người hoặc sản phẩm trong nghệ thuật, thời trang, kinh doanh.
Examples
There are many imitators in the toy industry.
Ngành đồ chơi có rất nhiều **người bắt chước**.
Some imitators copy famous singers.
Một số **người bắt chước** bắt chước ca sĩ nổi tiếng.
The market is full of imitators of this brand.
Thị trường tràn ngập **kẻ bắt chước** của thương hiệu này.
After his viral dance, imitators popped up everywhere online.
Sau điệu nhảy lan truyền của anh ấy, **người bắt chước** xuất hiện khắp mọi nơi trên mạng.
Most imitators can't match the quality of the original.
Hầu hết **kẻ bắt chước** không thể đạt chất lượng như bản gốc.
The designer's unique style quickly attracted dozens of imitators.
Phong cách độc đáo của nhà thiết kế nhanh chóng thu hút hàng chục **người bắt chước**.