Type any word!

"imitations" in Vietnamese

hàng nháivật bắt chước

Definition

Hàng nhái hoặc vật bắt chước là những thứ được làm giống với bản gốc nhưng không phải là thật. Từ này dùng cho cả sản phẩm và hành động bắt chước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật, thương hiệu nổi tiếng hoặc hành vi bắt chước, nhấn mạnh sự không chính hãng hoặc kém giá trị. 'cheap imitations' nghĩa là hàng nhái rẻ tiền. Không dùng cho bản sao khoa học.

Examples

These shoes are just imitations of the real brand.

Đôi giày này chỉ là **hàng nhái** của thương hiệu thật.

Children often make imitations of animal sounds.

Trẻ em thường làm **vật bắt chước** tiếng kêu của động vật.

Some jewelry in the market are only imitations, not real gold.

Một số trang sức ngoài thị trường chỉ là **hàng nhái**, không phải vàng thật.

Don't be fooled by clever imitations; they look almost identical to the original!

Đừng để bị lừa bởi **hàng nhái** tinh vi; chúng giống bản gốc đến mức gần như không phân biệt được!

His jokes are funny, but his celebrity imitations are even better.

Những câu đùa của anh ấy rất vui, nhưng **vật bắt chước** người nổi tiếng của anh lại còn hay hơn.

The market is full of imitations, so make sure you get what you pay for.

Thị trường đầy **hàng nhái**, hãy đảm bảo bạn mua đúng thứ mình cần.