"imbue" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó hoặc ai đó được làm cho thấm sâu một phẩm chất, cảm xúc hoặc ý tưởng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trang trọng, văn chương, thường gặp trong cụm 'be imbued with'. Thể hiện ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài hơn so với 'infuse' hay 'inspire'.
Examples
The teacher tried to imbue her students with a love of reading.
Cô giáo cố gắng **thấm nhuần** cho học sinh tình yêu đọc sách.
Stories can imbue children with important values.
Những câu chuyện có thể **truyền vào** trẻ em các giá trị quan trọng.
Her speech was imbued with hope for the future.
Bài phát biểu của cô ấy **thấm nhuần** hy vọng vào tương lai.
The artist’s paintings are imbued with emotion.
Các bức tranh của nghệ sĩ này **thấm nhuần** cảm xúc.
Tradition imbues this festival with special meaning.
Truyền thống **thấm nhuần** lễ hội này một ý nghĩa đặc biệt.
He wanted to imbue his work with creativity.
Anh ấy muốn **thấm nhuần** sự sáng tạo vào công việc của mình.