Type any word!

"imbedding" in Vietnamese

gắn vàonhúng vào

Definition

Đưa một vật gì đó vào sâu bên trong chất khác để nó được cố định chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, hoặc tin học. Trong sinh hoạt hàng ngày, dùng 'gắn vào' hoặc 'nhúng vào'.

Examples

The stone's imbedding in the sand made it hard to find.

Việc **gắn vào** của viên đá trong cát khiến nó khó tìm thấy.

The imbedding of seeds in the soil helps them grow.

**Gắn vào** hạt giống trong đất giúp chúng phát triển.

The imbedding of glass in the window made it stronger.

Việc **gắn vào** kính vào cửa sổ làm nó chắc chắn hơn.

They discussed the imbedding of new technology into older systems.

Họ đã thảo luận về việc **nhúng vào** công nghệ mới vào các hệ thống cũ.

After imbedding themselves in the local culture, the team worked more effectively.

Sau khi **hòa nhập** vào văn hóa địa phương, nhóm làm việc hiệu quả hơn.

Her artwork involves the imbedding of shells into clay sculptures.

Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy liên quan đến việc **gắn vào** vỏ sò vào các tác phẩm điêu khắc đất sét.