Type any word!

"imagining" in Vietnamese

tưởng tượng

Definition

Quá trình tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong đầu về điều gì đó không có thật hoặc không xảy ra ở hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chỉ hoạt động tưởng tượng đang diễn ra, mang tính sâu sắc hoặc mơ mộng hơn 'nghĩ'. Thường gặp trong các cụm như 'lost in imagining'. Không dùng cho hành động hay kế hoạch thực tế.

Examples

She spent the afternoon imagining her life in another country.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều **tưởng tượng** về cuộc sống của mình ở một đất nước khác.

Imagining a world without war gives me hope.

Việc **tưởng tượng** một thế giới không có chiến tranh mang lại hy vọng cho tôi.

The child was quietly imagining stories with her toys.

Đứa trẻ lặng lẽ **tưởng tượng** các câu chuyện với đồ chơi của mình.

I'm just imagining what it would be like to win the lottery.

Tôi chỉ đang **tưởng tượng** nếu mình trúng xổ số thì sẽ như thế nào.

He was lost in imagining all the adventures he could have.

Anh ấy đã mải mê **tưởng tượng** về tất cả những cuộc phiêu lưu mình có thể có.

Sometimes, imagining the best outcome helps me stay positive.

Đôi khi, **tưởng tượng** kết quả tốt nhất giúp tôi giữ tinh thần lạc quan.