"imaginative" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật giàu trí tưởng tượng có khả năng nghĩ ra ý tưởng mới, độc đáo. Thường dùng cho ai đó luôn sáng tạo, nghĩ ra điều thú vị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Imaginative' thường dùng khen trẻ em, nghệ sĩ hoặc giải pháp sáng tạo. Nhấn mạnh khả năng nghĩ ra điều mới mẻ trong đầu. Không nhầm với 'imaginary' (ảo, không có thật).
Examples
The imaginative child drew a castle in the clouds.
Đứa trẻ **giàu trí tưởng tượng** đã vẽ một lâu đài trên mây.
Her stories are very imaginative and fun to read.
Những câu chuyện của cô ấy rất **giàu trí tưởng tượng** và đọc rất vui.
We need an imaginative solution to this problem.
Chúng ta cần một giải pháp **giàu trí tưởng tượng** cho vấn đề này.
Wow, that’s an imaginative birthday cake—you made it look like a spaceship!
Wow, chiếc bánh sinh nhật này **giàu trí tưởng tượng** quá—bạn làm nó thành hình con tàu vũ trụ luôn!
Teachers love his imaginative answers in class.
Thầy cô rất thích những câu trả lời **giàu trí tưởng tượng** của cậu ấy trong lớp.
If you’re feeling stuck, try to be more imaginative with your ideas.
Nếu bạn cảm thấy bế tắc, hãy thử nghĩ ra ý tưởng **giàu trí tưởng tượng** hơn nhé.