Type any word!

"illustrated" in Vietnamese

minh họađược minh họa

Definition

Được trình bày bằng hình ảnh, tranh vẽ hoặc sơ đồ; cũng có thể là giải thích rõ ràng bằng ví dụ hay hình minh họa.

Usage Notes (Vietnamese)

'minh họa' thường dùng cho sách ('sách minh họa'), tài liệu, hoặc giải thích bằng hình ảnh. Cũng dùng trong các tình huống giải thích ý tưởng bằng ví dụ trực quan.

Examples

This is an illustrated storybook for children.

Đây là cuốn truyện **minh họa** dành cho trẻ em.

He illustrated his idea with a diagram.

Anh ấy đã **minh họa** ý tưởng của mình bằng một sơ đồ.

The manual is illustrated with colorful pictures.

Sách hướng dẫn này được **minh họa** bằng các hình ảnh đầy màu sắc.

Her point was well illustrated by the example she gave.

Luận điểm của cô ấy được **minh họa** rất rõ qua ví dụ cô ấy đưa ra.

The recipe book is illustrated with step-by-step photos.

Cuốn sách nấu ăn này được **minh họa** bằng hình ảnh từng bước một.

That chapter is illustrated by a famous artist.

Chương đó được **minh họa** bởi một nghệ sĩ nổi tiếng.