"illustrate with" in Vietnamese
Definition
Dùng ví dụ, hình ảnh, câu chuyện hoặc cách minh họa khác để giải thích cho rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng kèm với từ chỉ ví dụ như 'minh họa bằng ví dụ', 'minh họa bằng biểu đồ'. Dùng trang trọng khi viết hoặc thuyết trình, không chỉ riêng việc vẽ hình.
Examples
The teacher illustrated with a simple diagram.
Giáo viên **minh họa bằng** một sơ đồ đơn giản.
Can you illustrate with an example?
Bạn có thể **minh họa bằng** một ví dụ không?
She illustrated with a photograph in her presentation.
Cô ấy **minh họa bằng** một bức ảnh trong bài thuyết trình.
Let me illustrate with a story from my own life.
Để tôi **minh họa bằng** một câu chuyện trong cuộc sống của mình.
He always tries to illustrate with real-world cases to make his point clear.
Anh ấy luôn cố gắng **minh họa bằng** các trường hợp thực tế để giúp người khác hiểu rõ.
To avoid confusion, I'll illustrate with a quick chart.
Để tránh nhầm lẫn, tôi sẽ **minh họa bằng** một biểu đồ đơn giản.