"ills" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ các vấn đề, tác hại hoặc điều tiêu cực, nhất là trong xã hội; thỉnh thoảng cũng dùng cho bệnh tật nhưng thường chỉ các vấn đề xã hội hoặc đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, dưới dạng số nhiều như 'tệ nạn xã hội'. Ít dùng để nói về bệnh lý; nên dùng 'bệnh' hoặc 'bệnh tật' cho nghĩa này.
Examples
We must find ways to solve the social ills in our city.
Chúng ta phải tìm cách giải quyết các **vấn đề** xã hội ở thành phố mình.
Many ills are caused by lack of education.
Nhiều **vấn đề** phát sinh do thiếu giáo dục.
Medicine helps cure some physical ills.
Thuốc giúp chữa một số **bệnh** về thể chất.
Sometimes, leaders promise to fix all our ills, but it's not that simple.
Đôi khi, các lãnh đạo hứa sẽ giải quyết mọi **vấn đề** của chúng ta, nhưng không dễ như vậy.
He's always talking about the ills of modern technology.
Anh ấy luôn nói về các **vấn đề** của công nghệ hiện đại.
Despite its ills, the system still works for most people.
Mặc dù có nhiều **vấn đề**, hệ thống này vẫn hoạt động đối với đa số mọi người.