Type any word!

"illnesses" in Vietnamese

bệnh tật

Definition

Các tình trạng mà người hoặc động vật không khỏe mạnh, thường do nhiễm trùng, virus hoặc các vấn đề sức khỏe khác gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bệnh tật' thường dùng trong ngữ cảnh chung hoặc trang trọng. Nhấn mạnh có nhiều vấn đề sức khỏe cùng lúc. Đôi khi có thể thay cho 'căn bệnh', nhưng 'bệnh' có thể mang nghĩa rộng hơn cả các vấn đề nhẹ.

Examples

Many illnesses can be prevented with good hygiene.

Nhiều **bệnh tật** có thể được phòng ngừa nhờ vệ sinh tốt.

Doctors help people recover from illnesses.

Bác sĩ giúp mọi người hồi phục khỏi các **bệnh tật**.

Children are sometimes absent from school because of illnesses.

Trẻ em đôi khi nghỉ học vì các **bệnh tật**.

Seasonal changes often bring a rise in minor illnesses like colds.

Sự thay đổi theo mùa thường làm tăng các **bệnh tật** nhẹ như cảm lạnh.

Some illnesses have no visible symptoms but can still be serious.

Một số **bệnh tật** không có triệu chứng rõ ràng nhưng vẫn có thể nghiêm trọng.

She researches rare illnesses that most doctors have never seen.

Cô ấy nghiên cứu các **bệnh tật** hiếm gặp mà hầu hết các bác sĩ chưa từng chứng kiến.