Type any word!

"ignoble" in Vietnamese

hèn hạđê tiện

Definition

Chỉ người hoặc hành động có đạo đức thấp kém, đáng khinh hoặc không đáng trân trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, thường để mô tả hành động hoặc động cơ đáng khinh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He was punished for his ignoble behavior.

Anh ta đã bị trừng phạt vì hành vi **hèn hạ** của mình.

Lying for personal gain is considered ignoble.

Nói dối vì lợi ích cá nhân bị coi là **hèn hạ**.

They were shocked by his ignoble actions.

Họ bị sốc bởi những hành động **hèn hạ** của anh ấy.

The politician's ignoble motives were eventually exposed.

Động cơ **hèn hạ** của chính trị gia đã bị phơi bày cuối cùng.

Don’t be fooled by his charm—his intentions are really ignoble.

Đừng bị quyến rũ bởi sức hút của anh ta—ý định thực sự của anh ấy là **hèn hạ**.

He chose the ignoble path instead of doing what was right.

Anh ấy đã chọn con đường **hèn hạ** thay vì làm điều đúng.