"if you know what's good for you" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt này dùng để cảnh báo hoặc khuyên ai nên làm điều gì đó vì lợi ích hoặc sự an toàn của chính họ, thường mang chút đe dọa hoặc khẩn trương.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này không trang trọng, thường nghe giữa bạn bè hoặc trong phim khi muốn cảnh báo hậu quả. Tuỳ giọng điệu mà có thể đùa cợt hoặc nghiêm túc.
Examples
You should listen to your doctor if you know what's good for you.
Bạn nên nghe lời bác sĩ **nếu bạn biết điều gì tốt cho mình**.
You'd better study for the exam if you know what's good for you.
Tốt nhất bạn nên ôn tập cho kỳ thi **nếu bạn biết điều có lợi cho mình**.
Leave him alone if you know what's good for you.
Tốt nhất bạn nên để cậu ấy yên **nếu bạn biết điều tốt cho mình**.
I'd back off now if you know what's good for you.
Tôi sẽ tránh xa bây giờ **nếu bạn biết điều tốt cho mình**.
Trust me, just apologize if you know what's good for you.
Tin tôi đi, chỉ cần xin lỗi thôi **nếu bạn biết điều tốt cho mình**.
Walk away now if you know what's good for you.
Đi đi ngay bây giờ **nếu bạn biết điều tốt cho mình**.