Type any word!

"if these walls could talk" in Vietnamese

nếu những bức tường này biết nói

Definition

Cụm từ này diễn tả ý một nơi từng chứng kiến nhiều sự kiện, bí mật hoặc câu chuyện mà người ngoài không biết. Nếu tường có thể nói, hẳn chúng có rất nhiều điều thú vị để kể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng với sắc thái hoài niệm, bí ẩn hoặc hài hước khi nhắc đến những bí mật hoặc chuyện đã xảy ra ở đâu đó. 'Tường' ở đây là ẩn dụ cho ký ức của nơi chốn.

Examples

If these walls could talk, they would reveal everything that happened here.

**Nếu những bức tường này biết nói**, chúng sẽ tiết lộ hết mọi chuyện đã xảy ra ở đây.

I wonder what stories we could hear if these walls could talk.

Tôi tự hỏi sẽ nghe được những câu chuyện gì **nếu những bức tường này biết nói**.

So much has happened here—if these walls could talk, they would have a lot to say.

Đã có rất nhiều chuyện xảy ra ở đây—**nếu những bức tường này biết nói**, chắc chắn chúng sẽ kể rất nhiều điều.

We've lived here for decades—if these walls could talk, imagine the tales they'd tell!

Chúng ta đã sống ở đây mấy chục năm rồi—**nếu những bức tường này biết nói**, hãy tưởng tượng xem chúng sẽ kể những chuyện gì!

You can just feel the history in this old hotel. If these walls could talk, right?

Bạn cảm nhận được lịch sử ở khách sạn cũ này. **Nếu những bức tường này biết nói**, nhỉ?

Sometimes I sit here and think, if these walls could talk, would I really want to know everything?

Đôi khi tôi ngồi đây và nghĩ, **nếu những bức tường này biết nói**, liệu tôi có thật sự muốn biết hết không nhỉ?