Type any word!

"if push comes to shove" in Vietnamese

nếu thực sự cần thiếtnếu tình huống trở nên nghiêm trọng

Definition

Diễn đạt này được dùng khi tình huống trở nên nghiêm trọng hay khi thực sự cần thiết phải làm gì đó. Thường dùng để nói về kế hoạch dự phòng hay quyết định khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong giao tiếp thân mật, nói về phương án dự phòng hoặc quyết định trong trường hợp xấu nhất. Không dùng cho chuyện nhỏ nhặt.

Examples

If push comes to shove, I'll lend you the money.

**Nếu thực sự cần thiết**, tôi sẽ cho bạn mượn tiền.

We can try other solutions, but if push comes to shove, we'll move.

Chúng ta có thể thử giải pháp khác, nhưng **nếu thực sự cần thiết**, chúng ta sẽ chuyển đi.

If push comes to shove, I'll call my boss for help.

**Nếu thực sự cần thiết**, tôi sẽ gọi sếp nhờ giúp đỡ.

Honestly, if push comes to shove, I could always find a different job.

Thật ra, **nếu thực sự cần thiết**, tôi luôn có thể tìm một công việc khác.

Look, if push comes to shove, I'll stay late to finish the project.

Nhìn này, **nếu thực sự cần thiết**, tôi sẽ ở lại muộn để hoàn thành dự án.

They hope things won't get that bad, but if push comes to shove, they're prepared.

Họ hy vọng mọi việc sẽ không tệ đến vậy, nhưng **nếu thực sự cần thiết**, họ đã chuẩn bị sẵn sàng.