"if not" in Vietnamese
Definition
Dùng để đưa ra một lựa chọn thay thế, ngoại lệ hoặc để nhấn mạnh ý mạnh hơn so với điều vừa nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu so sánh, tăng cấp: 'He is good, if not great.' Cũng có thể giảm nhẹ ý.
Examples
Let me know if not everyone can come.
**Nếu không** phải ai cũng đến được thì hãy báo cho tôi biết.
You should wear a coat, if not a jacket.
Bạn nên mặc áo khoác, **nếu không** thì ít nhất là áo jacket.
Call me this evening, if not tomorrow morning.
Gọi cho tôi tối nay, **nếu không** thì sáng mai.
He’s funny, if not a little weird at times.
Anh ấy vui tính, **nếu không** muốn nói là hơi kỳ lạ đôi lúc.
The project will be finished this week, if not sooner.
Dự án sẽ hoàn thành trong tuần này, **nếu không** thì sớm hơn.
Most people liked the movie, if not everyone.
Hầu hết mọi người đều thích bộ phim đó, **nếu không** phải là tất cả.