Type any word!

"idyllic" in Vietnamese

thơ mộngbình yênnhư trong mơ

Definition

Miêu tả nơi chốn hoặc khoảnh khắc rất yên bình, đẹp đẽ và hoàn hảo, giống như trong truyện cổ tích hay giấc mơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảnh sắc thiên nhiên, kỷ niệm đẹp hoặc khoảnh khắc hoàn hảo ('idyllic childhood'). Không sử dụng cho nơi đông đúc, ồn ào. Mang ý nghĩa tích cực, hoài niệm.

Examples

The village has an idyllic landscape.

Ngôi làng có phong cảnh **thơ mộng**.

They enjoyed an idyllic afternoon by the lake.

Họ tận hưởng một buổi chiều **thơ mộng** bên hồ.

It was an idyllic childhood in the countryside.

Đó là một tuổi thơ **thơ mộng** ở miền quê.

People talk about Paris in spring as an idyllic dream.

Mọi người nói về Paris mùa xuân như một giấc mơ **thơ mộng**.

Their wedding felt absolutely idyllic, like something from a movie.

Đám cưới của họ thật sự **thơ mộng**, như trong phim.

We spent an idyllic week hiking in the mountains, away from everything.

Chúng tôi đã có một tuần **bình yên** leo núi, xa rời mọi thứ.