"idlers" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không muốn làm việc, thích lười biếng hoặc chỉ lang thang mà không có mục đích rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa chê trách, dùng cho nhóm người. Đi kèm với cụm như 'lazy idlers', 'street idlers'. Không dùng cho cơ cấu máy móc.
Examples
The park was full of idlers enjoying the sun.
Công viên đầy **kẻ lười biếng** đang tận hưởng nắng.
Many idlers stood on the street corner, talking.
Nhiều **người ăn không ngồi rồi** đứng ở góc phố trò chuyện.
The manager warned the idlers to get back to work.
Quản lý cảnh báo **kẻ lười biếng** phải quay lại làm việc.
The boss can't stand idlers who waste company time.
Sếp không chịu nổi **kẻ lười biếng** lãng phí thời gian của công ty.
Most of the idlers at the café seemed to have no plans for the day.
Hầu hết **người ăn không ngồi rồi** ở quán cà phê dường như chẳng có kế hoạch gì cho ngày hôm đó.
You can't make progress if your team is full of idlers.
Bạn không thể tiến bộ nếu nhóm của bạn đầy **kẻ lười biếng**.