"identify as" in Vietnamese
xem mình làtự nhận là
Definition
Nói hoặc cảm thấy mình thuộc về một nhóm, giới tính hoặc bản sắc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho danh tính xã hội, giới tính hoặc quốc tịch, như 'identify as male/female'. Đừng nhầm lẫn với 'identify with' (đồng cảm với ai đó).
Examples
She identifies as a teacher.
Cô ấy **tự nhận là** giáo viên.
Many people identify as non-binary.
Nhiều người **xem mình là** phi nhị nguyên.
He identifies as Mexican.
Anh ấy **xem mình là** người Mexico.
I identify as a lifelong learner—always curious about new things.
Tôi **xem mình là** người học suốt đời—luôn tò mò về những điều mới.
Do you identify as part of any community?
Bạn có **xem mình là** thành viên của cộng đồng nào không?
They identify as both artists and activists.
Họ **tự nhận là** vừa nghệ sĩ vừa nhà hoạt động.