Type any word!

"ices" in Vietnamese

đá viênkem đá

Definition

'Ices' là số nhiều của 'ice', dùng để chỉ nhiều viên đá hoặc các món tráng miệng đông lạnh như kem đá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ices' dùng cho cả đá viên lẫn món tráng miệng lạnh kiểu sorbet. Ở Anh dùng cho món ngọt nhiều, ở Mỹ thì thường gọi là 'sorbet' hay 'đá bào'.

Examples

She put three ices in her drink.

Cô ấy bỏ ba **viên đá** vào đồ uống của mình.

The shop sells fruit ices in summer.

Cửa hàng bán **kem đá** trái cây vào mùa hè.

He likes lemon ices after lunch.

Anh ấy thích **kem đá** chanh sau bữa trưa.

Could you add a few more ices to my glass?

Bạn có thể cho thêm vài **viên đá** vào ly của tôi không?

Kids love colorful ices on hot days.

Trẻ con rất thích **kem đá** màu sắc vào những ngày nóng.

At the party, they served drinks with fancy ices and fruit.

Tại bữa tiệc, họ phục vụ đồ uống với **đá viên** trang trí và trái cây.