Type any word!

"ice queen" in Vietnamese

nữ hoàng băng giá (người lạnh lùng)

Definition

Chỉ người phụ nữ lạnh lùng, khó gần, hay giữ khoảng cách trong cảm xúc. Cũng dùng cho người kiểm soát bản thân rất nhiều trong giao tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này mang tính không chính thức, hơi tiêu cực. Thường để phê bình phụ nữ ít thể hiện cảm xúc trong công việc hoặc mối quan hệ. Tránh dùng làm lời khen vì có thể bị cho là bất công hoặc thành kiến.

Examples

People call her an ice queen because she rarely smiles.

Mọi người gọi cô ấy là **nữ hoàng băng giá** vì cô ấy hiếm khi cười.

Some movies show the boss as an ice queen.

Một số bộ phim mô tả sếp là một **nữ hoàng băng giá**.

He thinks his teacher is an ice queen, but she's just shy.

Anh ấy nghĩ cô giáo là **nữ hoàng băng giá**, nhưng thật ra cô chỉ nhút nhát thôi.

Don't judge her as an ice queen—she just takes time to open up.

Đừng vội cho rằng cô ấy là **nữ hoàng băng giá**—cô ấy chỉ cần thời gian để mở lòng.

After the meeting, everyone whispered about the new manager being an ice queen.

Sau cuộc họp, mọi người thì thầm về việc quản lý mới là một **nữ hoàng băng giá**.

She might seem like an ice queen at first, but she's actually very kind once you know her.

Lúc đầu cô ấy có vẻ như một **nữ hoàng băng giá**, nhưng khi bạn hiểu rồi sẽ thấy cô ấy rất tốt bụng.