Type any word!

"i wish i'd said that" in Vietnamese

ước gì mình nói câu đógiá mà mình nói được như vậy

Definition

Bạn sử dụng câu này khi nghe ai đó nói điều gì thông minh, hài hước hoặc sâu sắc mà bạn ước là mình đã nói ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh thân mật, mang ý tán thưởng hoặc tiếc nuối nhẹ nhàng vì đã bỏ lỡ cơ hội phát biểu câu hay.

Examples

When my friend made a smart joke, I thought, 'I wish I'd said that.'

Khi bạn tôi pha trò thông minh, tôi nghĩ, '**ước gì mình nói câu đó**.'

After the meeting, she said, 'I wish I'd said that' about his comment.

Sau buổi họp, cô ấy nói: '**ước gì mình nói câu đó**' về nhận xét của anh ấy.

He heard a perfect answer and thought, 'I wish I'd said that.'

Khi nghe câu trả lời hoàn hảo, anh ấy nghĩ: '**ước gì mình nói câu đó**.'

Wow, that comeback was brilliant—I wish I'd said that!

Phản ứng đó quá thông minh—**ước gì mình nói câu đó**!

Everyone laughed at her witty comment. Secretly, I wish I'd said that.

Mọi người đều cười trước câu nhận xét hóm hỉnh của cô ấy. Thầm nghĩ, **ước gì mình nói câu đó**.

You always know what to say—I wish I'd said that sometimes!

Bạn luôn biết nói gì—đôi khi tôi chỉ nghĩ: **ước gì mình nói câu đó**!